Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lille OSC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:35 | 57 | 5 |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 29:17 | 34 | 5 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:18 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 11 | 8 | 24:19 | 53 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 14:9 | 28 | 5 |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 10:10 | 25 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Stade Reims
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 32:45 | 33 | 14 | |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 17:25 | 16 | 16 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:20 | 17 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 9 | 15 | 17:24 | 36 | 14 | 27% |
| Chủ | 17 | 5 | 3 | 9 | 10:16 | 18 | 13 | 29% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 7:8 | 18 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
40
41
40
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
2
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Willy Delajod |
| Điều khiển Lille OSC | 9T 6H 4B |
| Điều khiển Stade Reims | 12T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

