Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lillestrom
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 5 | 0 | 55:13 | 56 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 22:5 | 26 | 1 |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 33:8 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:4 | 18 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 8 | 2 | 26:8 | 44 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 10:2 | 21 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 16:6 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Mjondalen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 6 | 13 | 26:51 | 15 | 15 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 13:26 | 7 | 15 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:25 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 10:26 | 16 | 16 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 2:15 | 5 | 16 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:11 | 11 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
3.5
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
11
14
11
14
T
2.5
T
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
13
15
13
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
15
01
15
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
21
43
21
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Vollstad Sletner |
| Điều khiển Lillestrom | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Mjondalen | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

