Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lillestrom
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 24 | 5 | 0 | 84:18 | 77 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 37:8 | 38 | 1 |
| Khách | 15 | 12 | 3 | 0 | 47:10 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:4 | 18 | |
| Tất cả | 29 | 19 | 8 | 2 | 41:9 | 65 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 15:3 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 26:6 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:1 | 18 |
Stabaek
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 10 | 12 | 45:50 | 31 | 11 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 24:26 | 17 | 12 | |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 21:24 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:11 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 6 | 11 | 19:20 | 42 | 5 | 41% |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 8:10 | 21 | 6 | 40% |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 11:10 | 21 | 8 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:5 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
05
17
05
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Na Uy
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
12
11
12
H
B
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
41
10
41
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
14
01
14
T
H
4.5
2
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johan William Grundt |
| Điều khiển Lillestrom | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Stabaek | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

