So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
50
10
50
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
2.5
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chilê Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
10
62
10
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chile Tercera
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu

