Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Linfield FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 20:8 | 28 | 4 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:2 | 19 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 8:2 | 24 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 4:0 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:2 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Carrick Rangers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 15:18 | 17 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:9 | 6 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:9 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 8:11 | 13 | 11 | 13% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 10 | 14% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:7 | 7 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
32
34
32
34
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

