Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Linfield FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 22 | 4 | 5 | 56:23 | 70 | 1 |
| Chủ | 16 | 12 | 0 | 4 | 28:13 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 28:10 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 14 | 3 | 29:6 | 56 | 2 |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 14:2 | 31 | 2 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 15:4 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Glenavon Lurgan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:40 | 39 | 10 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:22 | 20 | 9 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 15:18 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 10 | 14 | 13:21 | 31 | 11 | 23% |
| Chủ | 16 | 2 | 7 | 7 | 4:11 | 13 | 12 | 12% |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 9:10 | 18 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
16
11
16
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
51
81
51
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
33
02
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

