Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Linfield FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 20 | 4 | 4 | 53:21 | 64 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 0 | 3 | 27:11 | 33 | 1 |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 26:10 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 13 | 2 | 28:5 | 52 | 2 |
| Chủ | 14 | 7 | 7 | 0 | 13:1 | 28 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 15:4 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Loughgall FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 4 | 19 | 25:61 | 13 | 12 | |
| Chủ | 13 | 2 | 2 | 9 | 16:31 | 8 | 12 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 9:30 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:13 | 0 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 11:30 | 20 | 12 | 19% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 10:14 | 17 | 6 | 38% |
| Khách | 13 | 0 | 3 | 10 | 1:16 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
13
02
13
H
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
02
13
02
13
H
T
3/3.5
T
VĐQG Bắc Ireland
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giao hữu
00
12
00
12
B
4
X
VĐQG Bắc Ireland
02
06
02
06
VĐQG Bắc Ireland
20
70
20
70
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
13
02
13
H
B
3/3.5
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

