Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4.5
2
T
H
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
12
17
12
17
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
13
45
13
45
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Singapore
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
H
4
1.5/2
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
50
61
50
61
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Champions League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

