Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lisen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 26:15 | 30 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:8 | 14 | 5 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:7 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:8 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:3 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Opava
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 7 | 1 | 24:12 | 28 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 21:10 | 18 | 2 | |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 8 | 1 | 15:7 | 26 | 4 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:1 | 8 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
32
32
32
32
Cúp Séc
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Séc
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
71
20
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

