Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Livingston
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 10 | 5 | 47:26 | 64 | 2 |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 26:8 | 37 | 3 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 21:18 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 14 | 9 | 22:17 | 44 | 4 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 12:5 | 24 | 5 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:12 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
Ayr Utd.
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 8 | 8 | 54:32 | 59 | 3 | |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 37:15 | 37 | 2 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 17:17 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 11 | 9 | 26:17 | 50 | 3 | 39% |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 20:8 | 31 | 3 | 53% |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 6:9 | 19 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Scotland Championship
12
12
12
12
T
T
2.5
T
Liên đoàn Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Scotland Championship
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Scotland Championship
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Cúp FA Scotland
11
12
11
12
B
2.5
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
23
00
23
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
02
08
02
08
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

