Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Livingston
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 1 | 8 | 15 | 24:50 | 11 | 12 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 15:23 | 7 | 12 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 9:27 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 7 | 12 | 12:22 | 22 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:11 | 15 | 8 |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 4:11 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
Falkirk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 27:31 | 33 | 6 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:14 | 17 | 6 | |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 10:17 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 7 | 13 | 9:18 | 19 | 12 | 17% |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:7 | 12 | 10 | 25% |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 2:11 | 7 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
32
62
32
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
2.5
T
Scotland Championship
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Scotland Championship
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Scotland Championship
01
12
01
12
B
2.5
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

