Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:5 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 17 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:5 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 |
Polonia Bytom
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Ba Lan
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
Giao hữu
10
11
10
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

