Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 36:36 | 37 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 18:12 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 18:24 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 12:20 | 31 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 5:6 | 18 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 7:14 | 13 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Ruch Chorzow
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 38:34 | 40 | 7 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 25:16 | 26 | 5 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:18 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 10 | 6 | 20:16 | 37 | 7 | 36% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 14:9 | 22 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:7 | 15 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
31
33
31
33
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
22
12
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
04
01
04
B
2/2.5
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
2
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
61
10
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu

