Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 22:22 | 18 | 13 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:3 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:19 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 8:13 | 19 | 11 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:2 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:11 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Slask Wroclaw
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 25:20 | 27 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:7 | 20 | 1 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 13:9 | 23 | 5 | 43% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:2 | 18 | 2 | 62% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
31
33
31
33
B
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
30
40
30
40
B
2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
12
12
12
12
B
3/3.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

