Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LKS Nieciecza
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 24:35 | 19 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:18 | 8 | 18 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:17 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:11 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 15:14 | 26 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:9 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Cracovia Krakow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 25:21 | 27 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 13:8 | 16 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:13 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 10 | 1 | 12:5 | 31 | 2 | 39% |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 5:2 | 15 | 9 | 33% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
24
11
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
Cúp Ba Lan
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
22
23
22
23
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
T
3
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Kos |
| Điều khiển LKS Nieciecza | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

