Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Llanelli
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 2 | 9 | 9:33 | 2 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:11 | 2 | 15 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:22 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:19 | 0 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 0 | 8 | 6:16 | 9 | 15 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:5 | 9 | 4 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:11 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:8 | 3 |
Afan Lido
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 18:22 | 12 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:12 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 8:10 | 13 | 9 | 18% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | 3 | 33% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:6 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
B
3
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
60
80
60
80
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
30
60
30
60
B
3
T
VĐQG Wales
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Wales
01
13
01
13
T
3/3.5
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
3.5
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
3.5
X
VĐQG Wales
00
32
00
32
H
3/3.5
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
63
20
63
T
3
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
40
41
40
41
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
43
55
43
55
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
21
41
21
41
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày
Wales FAW Championship
8 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
29 Ngày



