Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Llanelli
[WAL FAWCS-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 10 | 2 | 64:25 | 64 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 37:11 | 31 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 6 | 0 | 27:14 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:6 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 26:14 | 52 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 17:5 | 32 | 2 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:9 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Barry Town AFC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 32:38 | 30 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:17 | 18 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:21 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 14:20 | 24 | 9 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:10 | 16 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5:10 | 8 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Wales
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

