Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 2 | 18 | 12:59 | 8 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:23 | 5 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 0 | 10 | 6:36 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 9:29 | 16 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:11 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 0 | 10 | 3:18 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:40 | 25 | 8 | |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:19 | 9 | 11 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 22:21 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 20:17 | 33 | 3 | 36% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:7 | 19 | 3 | 45% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:10 | 14 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
T
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
3/3.5
T
Cúp Wales FA
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Briton Ferry Athletic

