Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 1 | 13 | 8:45 | 7 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:19 | 4 | 12 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:26 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:18 | 0 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 2 | 12 | 5:23 | 8 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:10 | 8 | 12 |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 1:13 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:7 | 3 |
Caernarfon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 38:24 | 28 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 19:13 | 13 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 19:11 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 11:14 | 18 | 9 | 25% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 6 | 38% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:9 | 6 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
T
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
02
05
02
05
VĐQG Wales
11
32
11
32
VĐQG Wales
01
51
01
51
VĐQG Wales
32
34
32
34
VĐQG Wales
11
42
11
42
VĐQG Wales
03
26
03
26
Cúp Wales FA
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
02
03
02
03
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

