Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 8
-
91 Tấn công 75
-
42 Tấn công nguy hiểm 45
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
3 Số lần cứu thua 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 5
79'
Jones J.
James Lester
Sanca N.
78'
Gibbings B.
Rio Booth
78'
Norris J.
Wharton T.
78'
70'
Imariagbe K.
Reeves E.
70'
Cameron Ferguson
Darren Stephenson
69'
Davies D.
Phillips J.
Tristan Jenkins
Cann E.
69'
Dan Williams
Bonthron A.
69'
60'
Burke M.
Mudimu A.
HT0 - 4
45+2'
Reeves E.
44'
Reeves E.
34'
Jones J.
Thorn J.
22'
Darren Stephenson
2'
Darren Stephenson

4-3-3
-
6.112Lewis M. -
5.9
23Sanca N.
6.64Cronin S.
6.26Hopkins J.
6.33James Parry -
6.87Joseph Lloyd
6.8
10Bonthron A.
6.8
8Wharton T. -
7.021Morgan Evans
6.5
9Cann E.
6.8
17Rio Booth
-
8.12
9Reeves E.
8.72
34Darren Stephenson -
6.68Ben Hughes
7.1
17Mudimu A.
6.7
6Thorn J.
7.021Jake Canavan
6.9
7Phillips J. -
7.018Lee I.
7.15Owen H.
6.94Fofana S. -
8.71Jack Flint

3-5-2
Cầu thủ thay thế
19
Dan Williams

7.0
11
Tristan Jenkins

6.3
1
Alexander Anthony Pennock
20
James Lester

6.1
2
Bright H.
16
Norris J.

6.3
15
Gibbings B.

6.0


7.2
Jones J.
11

6.6
Burke M.
3

6.5
Davies D.
15

6.5
Cameron Ferguson
16

6.9
Imariagbe K.
22
Dawid Szczepaniak
13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
5%
12%
21%
15%
22%
15%
15%
15%
10%
28%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
11%
16%
16%
24%
19%
21%
14%
10%
16%
16%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.1
-
2.3 Thủng lưới 2.0
-
14.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
3.4 Phạt góc 5.7
-
1.3 Thẻ vàng 1.0
-
2.5 Phạm lỗi 12.5
-
45.7% TL kiểm soát bóng 52.9%

