Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:27 | 4 | 12 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:12 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:15 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:15 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 2 | 7 | 2:16 | 2 | 12 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:9 | 2 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:7 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:10 | 1 |
Haverfordwest County
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:18 | 5 | 11 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:10 | 2 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 9 | 25% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 3 | 40% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
VĐQG Wales
20
21
20
21
B
3.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
3
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Wales
00
01
00
01
VĐQG Wales
20
21
20
21
VĐQG Wales
22
42
22
42
VĐQG Wales
03
14
03
14
VĐQG Wales
00
11
00
11
Cúp Wales FA
21
52
21
52
Cúp Wales FA
22
23
22
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
23
00
23
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
13
11
13
B
2/2.5
T
VĐQG Wales
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
80
20
80
Giao hữu
10
40
10
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

