Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
3 Dứt điểm 19
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
115 Tấn công 117
-
43 Tấn công nguy hiểm 91
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 12
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
0 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
56 Tấn công 59
-
15 Tấn công nguy hiểm 52
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Phạt góc 2
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
3 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
87'
Griffiths E.
Power M.
83'
Rio Booth
Jack Daniel Williams
81'
79'
Lifumpa Mwandwe
76'
Harrison Matthews
Roscrow A.
Jack Daniel Williams
73'
Lloyd J.
67'
Karim Hussein
Gibbings B.
63'
Bright H.
55'
HT0 - 1
36'
Raison T.
Cronin S.
34'
24'
Dixon Kabongo
Liam Walshe

4-2-3-1
-
1Alexander Anthony Pennock -
21Morgan Evans
20James Lester
4Cronin S.
23Jay Farrell Alli -
16Power M.
7Lloyd J. -
2Bright H.
15Gibbings B.
11Tristan Jenkins -

19Jack Daniel Williams
-
17Payne J. -
19Lifumpa Mwandwe
14Morris J.
11Roscrow A. -
4Liam Walshe
16Craven C. -
21Soady B.
3Joel Edwards
2Chubb M.
33Raison T. -
40Griffiths E.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Karim Hussein
17
Rio Booth
22
Baker J.
3
James Parry
12
Daniel James Davies
Dixon Kabongo
8
Harrison Matthews
29
Sam Seager
13
Max Sweetman
37
John H.
20
Jonah Williams
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
12%
23%
12%
14%
12%
14%
27%
9%
10%
14%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
10%
21%
25%
13%
15%
15%
19%
9%
16%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.4 Ghi bàn 0.6
-
2.0 Thủng lưới 1.2
-
15.3 Bị sút trúng mục tiêu 7.5
-
3.7 Phạt góc 4.4
-
1.9 Thẻ vàng 1.5
-
10.2 Phạm lỗi 8.0
-
46.3% TL kiểm soát bóng 48.5%

