Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 2 | 4 | 26:11 | 41 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 10:6 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:5 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 12:5 | 38 | 1 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 5:4 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 7:1 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 5:2 | 15 |
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 5 | 11 | 14:30 | 11 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:14 | 7 | 14 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:16 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 6:11 | 17 | 15 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 11 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
31
51
31
51
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Blavatskiy |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 3T 0H 1B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

