Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 18:8 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:3 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:5 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 9:3 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 4:2 | 14 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 5:1 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 19:16 | 23 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:10 | 13 | 6 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:6 | 24 | 6 | 40% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:4 | 13 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
Cúp Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2
1
T
T
Cúp Ukraine
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

