So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
00
13
00
13
Cúp FA Scotland
42
63
42
63
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
12
23
12
23
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
31
20
31
Cúp FA Scotland
00
30
00
30
Cúp FA Scotland
31
51
31
51
Cúp FA Scotland
00
13
00
13
Cúp FA Scotland
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
Cúp FA Scotland
00
13
00
13
Cúp FA Scotland
20
52
20
52
Cúp FA Scotland
40
70
40
70
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
Cúp FA Scotland
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
T
3.5/4
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
14
18
14
18
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
H
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
04
07
04
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

