Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 20:13 | 17 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 12:7 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 12:10 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:2 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Rubin Kazan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:14 | 15 | 8 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:5 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:9 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:11 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:7 | 14 | 6 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 8 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
00
13
00
13
VĐQG Nga
00
11
00
11
Giao hữu
11
23
11
23
VĐQG Nga
20
22
20
22
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
20
33
20
33
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
11
42
11
42
VĐQG Nga
01
23
01
23
Cúp Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
30
00
30
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Nga
01
14
01
14
VĐQG Nga
20
22
20
22
VĐQG Nga
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
Giao hữu
22
34
22
34
VĐQG Nga
11
11
11
11
Cúp Nga
30
30
30
30
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
22
11
22
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nga
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Nga
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nga
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
22
10
22
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
02
22
02
22
Cúp Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
00
30
00
30
VĐQG Nga
41
51
41
51
VĐQG Nga
10
21
10
21
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
02
22
02
22
VĐQG Nga
01
02
01
02
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nga
32
42
32
42
VĐQG Nga
11
32
11
32
VĐQG Nga
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu

