Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 38:34 | 40 | 6 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 19:14 | 25 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 19:20 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 18:21 | 29 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:10 | 17 | 4 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:11 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 44:14 | 46 | 2 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:8 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:6 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:7 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 21:8 | 36 | 5 | 41% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:6 | 12 | 12 | 18% |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 13:2 | 24 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
40
51
40
51
VĐQG Nga
11
21
11
21
Cúp Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
12
13
12
13
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
30
52
30
52
VĐQG Nga
10
21
10
21
Cúp Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
10
12
10
12
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
50
00
50
VĐQG Nga
21
31
21
31
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Nga
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nga
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Nga
10
21
10
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nga
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Siêu Cúp Nga
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
11
53
11
53
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
03
00
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nga
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
40
00
40
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Nga
10
21
10
21
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
13
23
13
23
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Chistyakov |
| Điều khiển Lokomotiv Moscow | 3T 0H 1B |
| Điều khiển Zenit St.Petersburg | 4T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Zenit St.Petersburg

