Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Plovdiv
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 6 | 13 | 25:35 | 24 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:18 | 9 | 16 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:17 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 11 | 10 | 8:16 | 23 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:7 | 14 | 13 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:9 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 4 | 1 | 52:11 | 64 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 26:2 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 26:9 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 10 | 1 | 25:5 | 52 | 1 | 56% |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 11:0 | 27 | 1 | 54% |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 14:5 | 25 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
20
10
20
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
2.5
T
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ludogorets Razgrad

