Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 23:19 | 33 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:5 | 21 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 12:14 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 13:6 | 36 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:2 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 6:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Spartak Varna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 10 | 8 | 20:32 | 19 | 12 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:22 | 10 | 14 | |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:10 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 7:15 | 22 | 12 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:10 | 12 | 10 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:5 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
01
01
01
01
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Lokomotiv Plovdiv

