Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 12 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:4 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:5 | 11 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:3 | 5 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
CSKA 1948 Sofia
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:10 | 23 | 3 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 9:5 | 23 | 2 | 64% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 4 | 67% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 3:3 | 9 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu

