Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 19:34 | 20 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:16 | 9 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:18 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 11:18 | 23 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:9 | 8 | 16 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Lokomotiv Plovdiv
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 5 | 12 | 22:33 | 17 | 14 | |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:18 | 6 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:15 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 7:15 | 18 | 14 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:7 | 11 | 13 | 18% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:8 | 7 | 14 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
21
32
21
32
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
20
10
20
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

