Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 21:18 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:10 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:8 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 9:7 | 24 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:5 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:2 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 7 | 2 | 35:13 | 37 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:7 | 18 | 6 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:6 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 12:10 | 28 | 6 | 37% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 8 | 33% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
2.5/3
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
3
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
54
31
54
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dragomir Draganov |
| Điều khiển Lokomotiv Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ludogorets Razgrad | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Ludogorets Razgrad

