Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
7 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 7
-
75 Tấn công 89
-
40 Tấn công nguy hiểm 75
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
14 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 18
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
4 Việt vị 1
-
6 Số lần cứu thua 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Kristian Chachev
Aralica A.
88'
72'
Tsekov Dimitrov V.
Mihaylov M.
72'
Atanasov P.
Kokonov I.
Luka Ivanov
Delev S.
68'
Katsarov B.
65'
Mitko Mitkov
Ali D.
61'
Diego Raposo
Luann
61'
Dembele S.
Ryan Bidounga
61'
Aralica A.
47'
46'
Tungarov A.
Strinski K.
46'
Dobrev V.
Ilias Iliadis
46'
Tomas Azevedo
Ekele E.
HT3 - 0
Katsarov B.
45'
40'
Strinski K.
Dost E.
Aralica A.
20'
Delev S.
Daskalov R.
16'
Ryan Bidounga
9'
Aralica A.
Patrik Gabriel Galchev
4'

3-4-3
-
99Martin Velichkov -
22Daskalov R.

44Katsarov B.

91Ryan Bidounga -
27Patrik Gabriel Galchev
31Krasimir Stanoev
5Dost E.
2Ali D. -
8Luann



29Aralica A.

7Delev S.
-
17Kokonov I.
9Ejike P.

24Strinski K. -
10Todorov A.
3Ilias Iliadis
13Ekele E.
15Acheampong C. -
18Kostadin Stoynev Iliev
4Borisov N.
5Mihaylov M. -
1Rosa M.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
11
Arkhipov V.
16
Borisov K.
21
Kristian Chachev
4
Dembele S.
13
Diego Raposo
15
Luka Ivanov
24
Aleksandar Lyubenov
19
Mitko Mitkov
9
Boycho Velichkov
Atanasov P.
8
Tomas Azevedo
16
Dinev D.
6
Dobrev V.
21
Solomon James
25
Stefan Kamenov
22
Simeonov V.
30
Tsekov Dimitrov V.
19
Tungarov A.
23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
9%
13%
22%
17%
13%
15%
13%
8%
13%
24%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
17%
21%
0%
19%
20%
14%
17%
11%
24%
23%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.4
-
0.8 Thủng lưới 1.5
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.6
-
3.3 Phạt góc 5.6
-
2.3 Thẻ vàng 1.1
-
12.6 Phạm lỗi 12.5
-
45.0% TL kiểm soát bóng 42.2%

