Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
10 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
76 Tấn công 87
-
70 Tấn công nguy hiểm 61
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
14 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
11 Đá phạt trực tiếp 15
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Nenov Y.
90+2'
Luka Ivanov
Delev S.
90+1'
Pitsolis A.
Octávio
90+1'
86'
Ilic C.
Lesniak F.
Svetoslav Dikov
Aralica A.
84'
Nenov Y.
Anisse Brrou
84'
Ali D.
Patrik Gabriel Galchev
84'
82'
Xande
Baurenski Y.
Delev S.
82'
77'
Konate P.
Viktor Mitev
64'
Vutov A.
Mitkov D.
46'
Mitkov D.
Bernardo Couto
HT1 - 0
Octávio
34'
Aralica A.
16'

4-2-3-1
-
24Aleksandar Lyubenov -
27Patrik Gabriel Galchev
44Katsarov B.
91Ryan Bidounga
12Bruno Alexander Franco -
31Krasimir Stanoev
20Teixeira D. -
11Anisse Brrou

58Octávio

7Delev S. -

29Aralica A.
-
7Bernardo Couto
39Vutov A.
14Ivey R. -
11Viktor Mitev
8Lesniak F.
5Baurenski Y.
20Lozev D. -
19Stoev M.
6Tsvetkov A.
3Juric-Petrasilo M. -
76Martin Velichkov

3-4-3
Cầu thủ thay thế
22
Ali D.
21
Kristian Chachev
18
Svetoslav Dikov
15
Luka Ivanov
94

Nenov Y.

4
Orachev M.
1
Petkov D.
5
Pitsolis A.
13
Celso Raposo
Dimitrov R.
88
Georgiev A.
13
Ilic C.
16
Ivanov D.
18
Konate P.
21
Maksym Kovalov
23
Lyuboslav Marinov
77

Mitkov D.
9
Xande
17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
29%
13%
10%
15%
13%
20%
10%
20%
18%
20%
16%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
26%
16%
14%
18%
14%
16%
7%
11%
11%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.3
-
1.1 Thủng lưới 1.4
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
5.0 Phạt góc 4.4
-
2.5 Thẻ vàng 2.7
-
12.7 Phạm lỗi 11.5
-
46.0% TL kiểm soát bóng 43.3%

