Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lorient
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 20 | 5 | 6 | 58:28 | 65 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 40:11 | 40 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 18:17 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 13 | 7 | 20:15 | 46 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:6 | 27 | 3 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 7:9 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Caen
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 6 | 20 | 29:51 | 21 | 18 | |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 14:23 | 13 | 17 | |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 15:28 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:14 | 2 | ||
| Tất cả | 31 | 2 | 14 | 15 | 7:23 | 20 | 18 | 6% |
| Chủ | 16 | 1 | 7 | 8 | 5:13 | 10 | 18 | 6% |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 2:10 | 10 | 17 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
2
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
2
H
Giao hữu
00
13
00
13
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
30
42
30
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
60
10
60
Hạng hai Pháp
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillaume Paradis |
| Điều khiển Lorient | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Caen | 5T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

