Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lorient
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 5 | 7 | 63:30 | 68 | 1 |
| Chủ | 16 | 14 | 1 | 1 | 44:11 | 43 | 1 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 19:19 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 12 | 13 | 8 | 22:16 | 49 | 5 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 15:6 | 30 | 2 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:10 | 19 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Martigues
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 5 | 19 | 28:51 | 32 | 17 | |
| Chủ | 17 | 3 | 3 | 11 | 13:27 | 12 | 18 | |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 15:24 | 20 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 16:18 | 41 | 12 | 27% |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 9:8 | 23 | 11 | 29% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 7:10 | 18 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Romain Lissorgue |
| Điều khiển Lorient | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Martigues | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

