Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lorient
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 4 | 4 | 40:21 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 28:9 | 31 | 1 |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 12:12 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 13:10 | 33 | 10 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | 19 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 4:5 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 31:24 | 34 | 8 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:11 | 18 | 12 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:13 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 11 | 4 | 15:8 | 35 | 5 | 35% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 10:4 | 18 | 7 | 36% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 5:4 | 17 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
42
01
42
T
B
2.5/3
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Pháp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
30
32
30
32
T
2/2.5
T
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Remi Landry |
| Điều khiển Lorient | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Stade Lavallois MFC | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Stade Lavallois MFC

