Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lorient
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Stade Rennais FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
22
22
22
22
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
2
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển Lorient | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

