Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lorient
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 36:59 | 26 | 17 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:28 | 13 | 15 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 16:31 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 18 | 8 | 15:24 | 30 | 14 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:12 | 17 | 14 |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 6:12 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Toulouse
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:39 | 37 | 11 | |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 20:20 | 16 | 14 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:19 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 16:16 | 36 | 11 | 27% |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:9 | 13 | 17 | 13% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:7 | 23 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
2
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gael Angoula |
| Điều khiển Lorient | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Toulouse | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |

