Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
30
00
30
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



