Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu



