So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



