Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Luton Town
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 4 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
Wigan Athletic
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 8 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 6 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
18
01
18
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
31
53
31
53
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp FA
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carl Brook |
| Điều khiển Luton Town | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Wigan Athletic | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

