Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyngby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:13 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:6 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 11:7 | 18 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
FC Aarhus Fremad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 21:16 | 16 | 9 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:7 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:7 | 14 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:2 | 10 | 6 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League 1 Đan Mạch
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
11
01
11
League 1 Đan Mạch
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
11
12
11
12
T
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
14
16
14
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

