Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 32:20 | 36 | 4 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 16:7 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:13 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 17:8 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:3 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 10:5 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 |
Lille OSC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 2 | 7 | 34:29 | 32 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:12 | 19 | 6 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:17 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:12 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 9:10 | 25 | 10 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 8 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
30
00
30
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
33
00
33
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Pháp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Pháp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
61
20
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
34
03
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển Lyonnais | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Lille OSC | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

