Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Metz
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
42
00
42
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Liên đoàn Pháp
10
30
10
30
T
2.5
T
Liên đoàn Pháp
02
13
02
13
B
2.5
T
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
VĐQG Pháp
03
15
03
15
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
35
10
35
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
33
00
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Lyonnais | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Metz | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

