Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:20 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:11 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:9 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:8 | 26 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:2 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:6 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 |
Montpellier
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 15:38 | 9 | 18 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:19 | 9 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3:19 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 7:20 | 8 | 18 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:12 | 5 | 16 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:8 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
B
4.5/5
2
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
43
11
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
54
12
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
22
52
22
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
03
05
03
05
B
B
3
T
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Stinat |
| Điều khiển Lyonnais | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Montpellier | 8T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

