Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 3 | 7 | 39:26 | 45 | 4 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 19:7 | 27 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:19 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 21:9 | 44 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:3 | 20 | 6 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 12:6 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 |
Paris FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 28:40 | 26 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:22 | 13 | 15 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:18 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:8 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 13:18 | 24 | 15 | 21% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:11 | 10 | 17 | 17% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:7 | 14 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
30
00
30
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Lyonnais | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Paris FC | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

