Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 40:27 | 36 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 20:11 | 20 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 20:16 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 16:11 | 36 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 8:2 | 20 | 3 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:9 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 5 | 0 | 59:20 | 56 | 1 | |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 31:9 | 29 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 28:11 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:6 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 13 | 6 | 3 | 25:7 | 45 | 1 | 59% |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 13:4 | 25 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:3 | 20 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
4.5/5
2
X
H
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
B
4.5/5
2
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Pháp
02
12
02
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
04
14
04
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Pháp
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
11
15
11
15
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
42
20
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
50
10
50
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
42
00
42
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
B
6
2.5
H
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Lyonnais | 7T 1H 5B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 8T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
Paris Saint Germain

