Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 32:26 | 30 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:11 | 17 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:15 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 14:10 | 32 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 7:2 | 17 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:8 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Stade Reims
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 26:29 | 22 | 14 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:18 | 10 | 17 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:11 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 14:13 | 25 | 11 | 30% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:10 | 12 | 13 | 27% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | 13 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
4.5/5
2
X
H
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
B
4.5/5
2
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Pháp
13
24
13
24
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
00
32
00
32
T
2.5
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
13
01
13
B
B
6.5
2.5/3
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
T
VĐQG Pháp
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển Lyonnais | 11T 3H 10B |
| Điều khiển Stade Reims | 5T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

